american legion

american legion

The American Legion hosts a community picnic in the park.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Hội Cựu chiến binh Hoa Kỳ: "American Legion" tên gọi của một tổ chức phi lợi nhuận dành cho các cựu chiến binh từng phục vụ trong quân đội Hoa Kỳ. Đây tổ chức cựu chiến binh lớn nhất tại Hoa Kỳ, được thành lập vào năm 1919, với mục đích hỗ trợ các cựu chiến binh, gia đình họ, thúc đẩy tinh thần yêu nước.

dụ sử dụng
  • (Hội Cựu chiến binh Hoa Kỳ tổ chức một hội nghị thường niên để thảo luận về các vấn đề của cựu chiến binh.)
  • (Nhiều cộng đồng địa phương các chi nhánh của Hội Cựu chiến binh Hoa Kỳ cung cấp hỗ trợ cho các cựu chiến binh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "American Legion Auxiliary": một tổ chức phụ trợ gồm các thành viên vợ/chồng, con cái hoặc người thân của các cựu chiến binh, hỗ trợ các hoạt động từ thiện xã hội.
    • The American Legion Auxiliary raises funds for children's hospitals. (Tổ chức phụ trợ của Hội Cựu chiến binh Hoa Kỳ gây quỹ cho các bệnh viện nhi.)
Biến thể từ gần giống
  • American Legionnaire (danh từ): thành viên của Hội Cựu chiến binh Hoa Kỳ.
    • He became an American Legionnaire after returning from the war. (Anh ấy trở thành thành viên của Hội Cựu chiến binh Hoa Kỳ sau khi trở về từ chiến tranh.)
Từ đồng nghĩa
  • Veterans' organization: tổ chức cựu chiến binh.
  • War veterans' association: hiệp hội cựu chiến binh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "American Legion".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "American Legion".